cavia cobaya

cavia cobaya

A child gently holds a cavia cobaya in their hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chuột lang nhà: "cavia cobaya" tên khoa học của loài chuột lang (guinea pig) đã được thuần hóa, thân hình mập mạp, gần như không đuôi, thường được nuôi làm thú cưng sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cavia cobaya is a popular pet in many households. (Loài chuột lang nhà thú cưng phổ biến trong nhiều hộ gia đình.)
    • Scientists often use cavia cobaya in laboratory experiments. (Các nhà khoa học thường sử dụng chuột lang nhà trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to breed cavia cobaya": nhân giống chuột lang nhà.

    • Breeding cavia cobaya requires careful attention to diet and environment. (Nhân giống chuột lang nhà đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chế độ ăn môi trường sống.)
  • "cavia cobaya in research": chuột lang nhà trong nghiên cứu.

    • The use of cavia cobaya in research has contributed to many medical breakthroughs. (Việc sử dụng chuột lang nhà trong nghiên cứu đã đóng góp vào nhiều đột phá y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavia (n): chi (genus) động vật bao gồm chuột lang các loài họ hàng.

    • The genus Cavia includes several species of guinea pigs. (Chi Cavia bao gồm nhiều loài chuột lang khác nhau.)
  • Cobaya (n): tên gọi khác của chuột lang, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • Cobaya is another term for the guinea pig. (Cobaya một thuật ngữ khác để chỉ chuột lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Guinea pig: chuột lang (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Cavy: chuột lang (tên rút gọn từ "cavia").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cavia cobaya" đây tên khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a guinea pig": làm vật thí nghiệm.
    • He volunteered to be a guinea pig for the new drug trial. (Anh ấy tình nguyện làm vật thí nghiệm cho cuộc thử nghiệm thuốc mới.)